Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝipirado

Cấu trúc từ:
ŝip/ir/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シピラー
Thẻ:

Từ đồng nghĩa

eo ŝipiri

Cấu trúc từ:
ŝip/ir/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝipiro

Cấu trúc từ:
ŝip/ir/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー
Substantivo (-o) ŝipiro

Bản dịch

eo ŝipira

Cấu trúc từ:
ŝip/ir/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ピー
Adjektivo (-a) ŝipira

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝip/ir/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シピラー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 894,576 inferencoj, 0.335 CPU-sekundoj en 0.388 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog