Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝip/ej/o
Cách phát âm bằng kana:
ペー

eo ŝipejo

Cấu trúc từ:
ŝip/ej/o
Cách phát âm bằng kana:
ペー
Substantivo (-o) ŝipejo

Bản dịch

eo ŝipi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝip/i
Cách phát âm bằng kana:
シー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝipo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝip/o
Cách phát âm bằng kana:
シー
Substantivo (-o) ŝipo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝipa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝip/a
Cách phát âm bằng kana:
シー
Adjektivo (-a) ŝipa

Bản dịch

eo ŝipe

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝip/e
Cách phát âm bằng kana:
シー
Adverbo (-e) ŝipe

Bản dịch

(?) ŝipejo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 934,481 inferencoj, 0.452 CPU-sekundoj en 0.470 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog