Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝiparo

Cấu trúc từ:
ŝip/ar/o ...
Cách phát âm bằng kana:
パー
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝiparo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝipara

Cấu trúc từ:
ŝip/ar/a ...
Cách phát âm bằng kana:
パー
Adjektivo (-a) ŝipara

Bản dịch

eo ŝipare

Cấu trúc từ:
ŝi/par/e ...
Cách phát âm bằng kana:
パー
Adverbo (-e) ŝipare

Bản dịch

eo ŝipo

Cấu trúc từ:
ŝip/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シー
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝipo
Laŭ la Universala Vortaro: fr navire | en ship | de Schiff | ru корабль | pl okręt.
Etimologio: yi shif | en ship | de Schiff

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝipa

Cấu trúc từ:
ŝip/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シー
Thẻ:
Adjektivo (-a) ŝipa

Bản dịch

eo ŝipi

Cấu trúc từ:
ŝip/i ...
Cách phát âm bằng kana:
シー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝipe

Cấu trúc từ:
ŝip/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シー
Thẻ:
Adverbo (-e) ŝipe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝip/ar/o ...
Cách phát âm bằng kana:
パー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,205,013 inferencoj, 0.430 CPU-sekundoj en 0.697 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog