Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝip/ar/o
Cách phát âm bằng kana:
パー

eo ŝiparo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝip/ar/o
Cách phát âm bằng kana:
パー
Substantivo (-o) ŝiparo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝipara

Cấu trúc từ:
ŝip/ar/a
Cách phát âm bằng kana:
パー
Adjektivo (-a) ŝipara

Bản dịch

eo ŝipari

Cấu trúc từ:
ŝip/ar/i
Cách phát âm bằng kana:
パー
Infinitivo (-i) de verbo ŝipari

Bản dịch

eo ŝipo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝip/o
Cách phát âm bằng kana:
シー
Substantivo (-o) ŝipo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝipa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝip/a
Cách phát âm bằng kana:
シー
Adjektivo (-a) ŝipa

Bản dịch

eo ŝipi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝip/i
Cách phát âm bằng kana:
シー
Infinitivo (-i) de verbo ŝipi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) ŝiparo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,067,758 inferencoj, 0.454 CPU-sekundoj en 0.479 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog