Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝip/an/o
Cách phát âm bằng kana:
パー

eo ŝipano

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝip/an/o
Cách phát âm bằng kana:
パー
Substantivo (-o) ŝipano

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝipana

Cấu trúc từ:
ŝip/an/a
Cách phát âm bằng kana:
パー
Adjektivo (-a) ŝipana

Bản dịch

eo ŝipani

Cấu trúc từ:
ŝip/a/n/i
Cách phát âm bằng kana:
パー
Infinitivo (-i) de verbo ŝipani

Bản dịch

eo ŝipo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝip/o
Cách phát âm bằng kana:
シー
Substantivo (-o) ŝipo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝipa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝip/a
Cách phát âm bằng kana:
シー
Adjektivo (-a) ŝipa

Bản dịch

eo ŝipi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝip/i
Cách phát âm bằng kana:
シー
Infinitivo (-i) de verbo ŝipi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) ŝipano

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,049,648 inferencoj, 0.445 CPU-sekundoj en 0.453 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog