Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝip/ĵurnal/o
Cấu trúc dự đoán:
ŝip/ĵur/n/aloŝip/ĵur/n/al/oŝip/ĵur/n/a/lo
Prononco per kanaoj:
ジュナー

eo ŝipĵurnalo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝip/ĵurnal/o
Cấu trúc dự đoán:
ŝip/ĵur/n/aloŝip/ĵur/n/al/oŝip/ĵur/n/a/lo
Prononco per kanaoj:
ジュナー

Bản dịch

eo ŝipĵurnala

Cấu trúc dự đoán:
ŝip/ĵurnal/aŝip/ĵur/n/al/aŝip/ĵur/n/a/la
Prononco per kanaoj:
ジュナー

Bản dịch

eo ŝipĵurnali

Cấu trúc dự đoán:
ŝip/ĵurnal/iŝip/ĵur/n/aliŝip/ĵur/n/al/i
Prononco per kanaoj:
ジュナー

Bản dịch

(?) ŝipĵurnalo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog