Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝim/e
Cách phát âm bằng kana:
シー

eo ŝime

Cấu trúc từ:
ŝim/e
Cách phát âm bằng kana:
シー
Adverbo (-e) ŝime

Bản dịch

eo ŝima

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝim/a
Cách phát âm bằng kana:
シー
Adjektivo (-a) ŝima

Bản dịch

Ví dụ

eo ŝimi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝim/i
Cách phát âm bằng kana:
シー
Infinitivo (-i) de verbo ŝimi

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝimo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝim/o
Cách phát âm bằng kana:
シー
Substantivo (-o) ŝimo

Bản dịch

Ví dụ

(?) ŝime

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 295,561 inferencoj, 0.243 CPU-sekundoj en 0.247 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog