Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝimaĵo

Cấu trúc từ:
ŝim//o ...
Cách phát âm bằng kana:
マージョ
Substantivo (-o) ŝimaĵo

Bản dịch

eo ŝimaĵa

Cấu trúc từ:
ŝim//a ...
Cách phát âm bằng kana:
マージャ
Adjektivo (-a) ŝimaĵa

Bản dịch

eo ŝimaĵe

Cấu trúc từ:
ŝim//e ...
Cách phát âm bằng kana:
マージェ
Adverbo (-e) ŝimaĵe

Bản dịch

eo ŝimi

Cấu trúc từ:
ŝim/i ...
Cách phát âm bằng kana:
シー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr se moisir | en mould | de schimmeln | ru плѣснѣть | pl pleśnieć.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝimo

Cấu trúc từ:
ŝim/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シー
Substantivo (-o) ŝimo

Bản dịch

Ví dụ

eo ŝima

Cấu trúc từ:
ŝim/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シー
Adjektivo (-a) ŝima

Bản dịch

Ví dụ

eo ŝime

Cấu trúc từ:
ŝim/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シー
Adverbo (-e) ŝime

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝim//o ...
Cách phát âm bằng kana:
マージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 558,819 inferencoj, 0.370 CPU-sekundoj en 1.093 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog