Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝild/o/form/a
Cách phát âm bằng kana:

eo ŝildoforma

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝild/o/form/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) ŝildoforma

Bản dịch

eo ŝildoformi

Cấu trúc từ:
ŝild/o/form/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo ŝildoforme

Cấu trúc từ:
ŝild/o/form/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) ŝildoforme

Bản dịch

(?) ŝildoforma

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,165,039 inferencoj, 0.321 CPU-sekundoj en 0.334 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog