Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝildi

Cấu trúc từ:
ŝild/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ディ

Bản dịch

eo ŝildo

Cấu trúc từ:
ŝild/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝildo
Laŭ la Universala Vortaro: fr bouclier | en shield | de Schild | ru щитъ | pl puklerz, tarcza.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝilda

Cấu trúc từ:
ŝild/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) ŝilda

Bản dịch

eo ŝilde

Cấu trúc từ:
ŝild/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) ŝilde

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝild/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ディ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,075,370 inferencoj, 0.318 CPU-sekundoj en 0.489 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog