Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
ŝerc/as
Cách phát âm bằng kana:
シェツァ

eo ŝercas

Vortanalizo
ŝerc/as
Cách phát âm bằng kana:
シェツァ

Ví dụ

eo ŝerci

Từ mục chính:
Vortanalizo
ŝerc/i
Cách phát âm bằng kana:
シェツィ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: plaisanter | en: joke | de: scherzen | ru: шутить | pl: źartować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝerco

Từ mục chính:
Vortanalizo
ŝerc/o
Cách phát âm bằng kana:
シェツォ
エスペラント語の「ŝerco」は、「冗談」を意味します。

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝerca

Từ mục chính:
Vortanalizo
ŝerc/a
Cách phát âm bằng kana:
シェツァ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) ŝercas

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 369,298 inferencoj, 0.308 CPU-sekundoj en 0.323 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog