Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝerca

Cấu trúc từ:
ŝerc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シェツァ
Thẻ:
Adjektivo (-a) ŝerca

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝerci

Cấu trúc từ:
ŝerc/i ...
Cách phát âm bằng kana:
シェツィ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr plaisanter | en joke | de scherzen | ru шутить | pl źartować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝerco

Cấu trúc từ:
ŝerc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シェツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝerco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝerce

Cấu trúc từ:
ŝerc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シェツェ
Thẻ:
Adverbo (-e) ŝerce

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝerc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シェツァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 62,725 inferencoj, 0.170 CPU-sekundoj en 0.200 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog