Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝelo

Cấu trúc từ:
ŝel/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シェー
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝelo
Laŭ la Universala Vortaro: fr écorce, coque | en shell | de Schale, Rinde | ru скорлупа, кора | pl skorupa.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝela

Cấu trúc từ:
ŝel/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シェー
Adjektivo (-a) ŝela

Bản dịch

eo ŝeli

Cấu trúc từ:
ŝel/i ...
Cách phát âm bằng kana:
シェー

Bản dịch

eo ŝele

Cấu trúc từ:
ŝel/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シェー
Adverbo (-e) ŝele

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝel/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 731,785 inferencoj, 0.277 CPU-sekundoj en 0.458 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog