Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝelketo

Cấu trúc từ:
ŝelk/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シェケー
Substantivo (-o) ŝelketo

Bản dịch

eo ŝelketa

Cấu trúc từ:
ŝelk/et/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シェケー
Adjektivo (-a) ŝelketa

Bản dịch

eo ŝelkete

Cấu trúc từ:
ŝelk/et/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シェケー
Adverbo (-e) ŝelkete

Bản dịch

eo ŝelko

Cấu trúc từ:
ŝelk/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シェ
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝelko
Laŭ la Universala Vortaro: fr bretelle | en breeches-bearer | de Hosenträger | ru подтяжки | pl szelki.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝelka

Cấu trúc từ:
ŝelk/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シェ
Adjektivo (-a) ŝelka

Bản dịch

eo ŝelki

Cấu trúc từ:
ŝelk/i ...
Cách phát âm bằng kana:
シェ

Bản dịch

eo ŝelke

Cấu trúc từ:
ŝelk/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シェ
Adverbo (-e) ŝelke

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝelk/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シェケー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,487,663 inferencoj, 0.509 CPU-sekundoj en 0.910 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog