Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝeklo
Cách phát âm bằng kana:
シェ

eo ŝeklo

Cấu trúc từ:
ŝeklo
Cách phát âm bằng kana:
シェ
Substantivo (-o) ŝeklo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) ŝeklo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 367,967 inferencoj, 0.082 CPU-sekundoj en 0.082 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog