Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝati

Cấu trúc từ:
ŝat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
シャーティ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr estimer | en esteem | de viel halten, grossen Werth legen | ru дорожить | pl cenić, oceniać, szacować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝato

Cấu trúc từ:
ŝat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シャー
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝato

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝata

Cấu trúc từ:
ŝat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シャー
Pasiva participo (daŭra) (-at-) de verbo ŝi

Bản dịch

eo ŝate

Cấu trúc từ:
ŝat/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シャー
Adverbo (-e) ŝate

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
シャーティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 559,647 inferencoj, 0.266 CPU-sekundoj en 0.289 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog