Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝarganco

Cấu trúc từ:
ŝarganc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シャガンツォ
Substantivo (-o) ŝarganco

Bản dịch

eo ŝarganca

Cấu trúc từ:
ŝarganc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シャガンツァ
Adjektivo (-a) ŝarganca

Bản dịch

eo ŝargance

Cấu trúc từ:
ŝarganc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シャガンツェ
Adverbo (-e) ŝargance

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝarganc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シャガンツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 357,157 inferencoj, 0.197 CPU-sekundoj en 0.203 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog