Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝarĝ/vagon/o
Cấu trúc dự đoán:
ŝarĝ/vag/on/oŝarĝ/vag/o/noŝarĝ/vag/o/n/o
Prononco per kanaoj:
シャヴァゴー

eo ŝarĝvagono

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝarĝ/vagon/o
Cấu trúc dự đoán:
ŝarĝ/vag/on/oŝarĝ/vag/o/noŝarĝ/vag/o/n/o
Prononco per kanaoj:
シャヴァゴー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝarĝvagona

Cấu trúc dự đoán:
ŝarĝ/vagon/aŝarĝ/vag/on/aŝarĝ/vag/o/n/a
Prononco per kanaoj:
シャヴァゴー

Bản dịch

eo ŝarĝvagoni

Cấu trúc dự đoán:
ŝarĝ/vagon/iŝarĝ/vag/oniŝarĝ/vag/on/i
Prononco per kanaoj:
シャヴァゴー

Bản dịch

(?) ŝarĝvagono

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog