eo ŝarĝo
Cấu trúc từ:
ŝarĝ/o ...Cách phát âm bằng kana:
シャルヂョ
Bản dịch
- ja 積荷 pejv
- ja 負荷 pejv
- ja 重荷 《転義》 pejv
- ja 負担 pejv
- en burden ESPDIC
- en charge ESPDIC
- en load ESPDIC
- en capacity ESPDIC
- zh 重荷 Verda Reto
- zh 载运的货物 Verda Reto
- zh 负荷 Verda Reto
- eo kapacito (Gợi ý tự động)
- es capacidad (Gợi ý tự động)
- es capacidad (Gợi ý tự động)
- fr capacité (Gợi ý tự động)
- nl capaciteit f (Gợi ý tự động)
- en capacity load (Dịch ngược)
- en load (server) (Dịch ngược)



Babilejo