Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
ŝarĝ/aŭt/o
Cách phát âm bằng kana:
シャヂャ

eo ŝarĝaŭto

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ŝarĝ/aŭt/o
Cách phát âm bằng kana:
シャヂャ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝarĝaŭta

Vortanalizo:
ŝarĝ/aŭt/a
Cách phát âm bằng kana:
シャヂャ

Bản dịch

eo ŝarĝaŭti

Vortanalizo:
ŝarĝ/aŭt/i
Cách phát âm bằng kana:
シャヂャティ

Bản dịch

(?) ŝarĝaŭto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 723,225 inferencoj, 0.316 CPU-sekundoj en 0.590 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog