Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
ŝarĝ//oŝarĝ/a/ĵo
Prononco per kanaoj:
シャヂャージョ

eo ŝarĝaĵo

Cấu trúc dự đoán:
ŝarĝ//oŝarĝ/a/ĵo
Prononco per kanaoj:
シャヂャージョ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝarĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝarĝ/i
Prononco per kanaoj:
シャ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: charger | en: charge, load | de: laden, aufladen, belasten | ru: нагружать, обременять | pl: obciąźać, naładować.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝarĝo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝarĝ/o
Prononco per kanaoj:
シャヂョ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝarĝa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝarĝ/a
Prononco per kanaoj:
シャヂャ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) ŝarĝaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog