Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝance

Cấu trúc từ:
ŝanc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シャンツェ
Adverbo (-e) ŝance

Bản dịch

eo ŝanca

Cấu trúc từ:
ŝanc/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シャンツァ
Thẻ:
Adjektivo (-a) ŝanca

Bản dịch

Ví dụ

eo ŝanci

Cấu trúc từ:
ŝanc/i ...
Cách phát âm bằng kana:
シャンツィ

Bản dịch

eo ŝanco

Cấu trúc từ:
ŝanc/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シャンツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝanco
Etimologio: yi shans | ru шанс | lt šansas | pl szansa | fr chance | en chance

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
ŝanc/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シャンツェ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 629,928 inferencoj, 0.271 CPU-sekundoj en 0.476 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog