Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝanĝostacio

Cấu trúc từ:
ŝanĝ/o/staci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シャンヂョツィー
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝanĝostacio

Bản dịch

eo ŝanĝostacia

Cấu trúc từ:
ŝanĝ/o/staci/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シャンヂョツィー
Adjektivo (-a) ŝanĝostacia

Bản dịch

eo ŝanĝostacie

Cấu trúc từ:
ŝanĝ/o/staci/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シャンヂョツィー
Adverbo (-e) ŝanĝostacie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝanĝ/o/staci/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シャンヂョツィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 5,000,000 inferencoj, 0.543 CPU-sekundoj en 0.773 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog