Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
ŝanĝ/o/spur/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
シャンヂョラー

eo ŝanĝospurado

Cấu trúc dự đoán:
ŝanĝ/o/spur/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
シャンヂョラー

Bản dịch

eo ŝanĝospuri

Cấu trúc dự đoán:
ŝanĝ/o/spur/i
Cách phát âm bằng kana:
シャンヂョプー

Bản dịch

eo ŝanĝospura

Cấu trúc dự đoán:
ŝanĝ/os/pur/a
Cách phát âm bằng kana:
シャンヂョプー

Ví dụ

(?) ŝanĝospurado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,120,022 inferencoj, 0.548 CPU-sekundoj en 0.577 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog