eo ŝanĝomarko
Cấu trúc từ:
ŝanĝ/o/mark/o ...Cách phát âm bằng kana:
シャンヂョマルコ
Substantivo (-o) ŝanĝomarko
Bản dịch
- en change marker ESPDIC
- eo ŝanĝomarko (Gợi ý tự động)
- es marcador de cambios (Gợi ý tự động)
- es marcador de cambios (Gợi ý tự động)
- fr marque de modification (Gợi ý tự động)
- nl wijzigingsmarkering (Gợi ý tự động)



Babilejo