eo ŝanĝiĝo
Cấu trúc từ:
ŝanĝ/iĝ/o ...Cách phát âm bằng kana:
シャンヂーヂョ
Bản dịch
- en alteration ESPDIC
- en change ESPDIC
- en conversion ESPDIC
- en transformation ESPDIC
- zh 变化 开放
- ja 変わること (推定) konjektita
- ja 変化すること (推定) konjektita
- ja 代わること (推定) konjektita
- ja 交代すること (推定) konjektita
- eo modifo (Gợi ý tự động)
- eo ŝanĝi (Gợi ý tự động)
- eo konverto (Gợi ý tự động)
- nl omzetting f (Gợi ý tự động)
- nl conversie (Gợi ý tự động)
- eo transformo (Gợi ý tự động)
- es transformación (Gợi ý tự động)
- es transformación (Gợi ý tự động)
- fr transformation (Gợi ý tự động)
- nl transformatie (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo metamorfozo VES
Ví dụ
- eo klimata ŝanĝiĝo / 気候変動 pejv



Babilejo