Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝanĝ//i
Cấu trúc dự đoán:
ŝanĝ/i/ĝi
Prononco per kanaoj:
シャンヂー

eo ŝanĝiĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝanĝ//i
Cấu trúc dự đoán:
ŝanĝ/i/ĝi
Prononco per kanaoj:
シャンヂー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝanĝiĝo

Cấu trúc từ:
ŝanĝ//o
Cấu trúc dự đoán:
ŝanĝ/i/ĝo
Prononco per kanaoj:
シャンヂーヂョ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝanĝiĝa

Cấu trúc dự đoán:
ŝanĝ//a
Prononco per kanaoj:
シャンヂーヂャ

Bản dịch

eo ŝanĝo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝanĝ/o
Prononco per kanaoj:
シャンヂョ

Bản dịch

Ví dụ

eo ŝanĝa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝanĝ/a
Prononco per kanaoj:
シャンヂャ

Bản dịch

eo ŝanĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝanĝ/i
Prononco per kanaoj:
シャン
エスペラント語の「ŝanĝi」は、「変える」を意味します。
エスペラント語の「ŝanĝi」は、「変える・交換する」を意味します。他動詞です。点動詞または線動詞として使えます。
  • 不定形:ŝanĝi(変えること・交換すること)
  • 現在形:ŝanĝas(変える・交換する)
  • 過去形:ŝanĝis(変えた・交換した)
  • 未来形:ŝanĝos(変えるだろう・交換するだろう)
  • 命令形:ŝanĝu(変えなさい・交換しなさい)
  • 仮定形:ŝanĝus(変えるとすれば・交換するとすれば)
受動態(estas ŝanĝata = 「変えられる」やestas ŝanĝita「交換された」など)が作れます。
自動詞「ŝanĝiĝi = 変わる」が頻繁に使われます。線動詞です。
使役動詞「ŝanĝigi = 変えさせる・交換させる」があります。
Laŭ la Universala Vortaro: fr: changer | en: change | de: tauschen, wechseln | ru: мѣнять | pl: zmieniać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) ŝanĝiĝi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog