Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝalt/o/tabul/o
Cách phát âm bằng kana:
シャトタブー

eo ŝaltotabulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝalt/o/tabul/o
Cách phát âm bằng kana:
シャトタブー

Bản dịch

eo ŝaltotabula

Cấu trúc dự đoán:
ŝalt/ot/a/bul/a
Cách phát âm bằng kana:
シャトタブー

Bản dịch

eo ŝaltotabuli

Cấu trúc dự đoán:
ŝalt/o/tabul/i
Cách phát âm bằng kana:
シャトタブー

Bản dịch

(?) ŝaltotabulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,753,995 inferencoj, 1.360 CPU-sekundoj en 1.391 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog