Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝalt/o
Cách phát âm bằng kana:
シャ

eo ŝalto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝalt/o
Cách phát âm bằng kana:
シャ
Substantivo (-o) ŝalto

Bản dịch

eo ŝalta

Cấu trúc từ:
ŝalt/a
Cách phát âm bằng kana:
シャ
Adjektivo (-a) ŝalta

Bản dịch

Ví dụ

eo ŝalti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝalt/i
Cách phát âm bằng kana:
シャティ
Infinitivo (-i) de verbo ŝalti

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝalte

Cấu trúc từ:
ŝalt/e
Cách phát âm bằng kana:
シャ
Adverbo (-e) ŝalte

Bản dịch

(?) ŝalto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 677,918 inferencoj, 0.282 CPU-sekundoj en 0.286 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog