Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝaltilo

Cấu trúc từ:
ŝalt/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シャティー
Substantivo (-o) ŝaltilo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝaltila

Cấu trúc từ:
ŝalt/il/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シャティー
Adjektivo (-a) ŝaltila

Bản dịch

eo ŝaltile

Cấu trúc từ:
ŝalt/il/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シャティー
Adverbo (-e) ŝaltile

Bản dịch

eo ŝalti

Cấu trúc từ:
ŝalt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
シャティ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝalto

Cấu trúc từ:
ŝalt/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シャ
Substantivo (-o) ŝalto

Bản dịch

eo ŝalta

Cấu trúc từ:
ŝalt/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シャ
Adjektivo (-a) ŝalta

Bản dịch

Ví dụ

eo ŝalte

Cấu trúc từ:
ŝalt/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シャ
Adverbo (-e) ŝalte

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝalt/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シャティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,601,294 inferencoj, 0.438 CPU-sekundoj en 1.195 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog