Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝaltileto

Cấu trúc từ:
ŝalt/il/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シャティ
Substantivo (-o) ŝaltileto

Bản dịch

eo ŝaltilo

Cấu trúc từ:
ŝalt/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シャティー
Substantivo (-o) ŝaltilo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝaltila

Cấu trúc từ:
ŝalt/il/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シャティー
Adjektivo (-a) ŝaltila

Bản dịch

eo ŝaltile

Cấu trúc từ:
ŝalt/il/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シャティー
Adverbo (-e) ŝaltile

Bản dịch

eo ŝalti

Cấu trúc từ:
ŝalt/i ...
Cách phát âm bằng kana:
シャティ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
ŝalt/il/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シャティ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,876,952 inferencoj, 0.524 CPU-sekundoj en 0.532 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog