Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝalt/i
Cách phát âm bằng kana:
シャティ

eo ŝalti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝalt/i
Cách phát âm bằng kana:
シャティ
Infinitivo (-i) de verbo ŝalti

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝalto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝalt/o
Cách phát âm bằng kana:
シャ
Substantivo (-o) ŝalto

Bản dịch

eo ŝalta

Cấu trúc từ:
ŝalt/a
Cách phát âm bằng kana:
シャ
Adjektivo (-a) ŝalta

Bản dịch

Ví dụ

(?) ŝalti

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 343,567 inferencoj, 0.212 CPU-sekundoj en 0.213 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog