Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
ŝalt/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
シャター

eo ŝaltado

Vortanalizo:
ŝalt/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
シャター

Ví dụ

eo ŝalti

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ŝalt/i
Cách phát âm bằng kana:
シャティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝalto

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ŝalt/o
Cách phát âm bằng kana:
シャ

Bản dịch

eo ŝalta

Vortanalizo:
ŝalt/a
Cách phát âm bằng kana:
シャ

Bản dịch

Ví dụ

(?) ŝaltado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,399,788 inferencoj, 0.464 CPU-sekundoj en 0.468 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog