eo ŝalt/i
ŝalti
Cấu trúc từ:
ŝalt/i ...Cách phát âm bằng kana:
シャル▼ティ
Bản dịch
- ja スイッチを入れる pejv
- io acendar (t) Diccionario
- en to switch (on) ESPDIC
- en turn on ESPDIC
- en activate ESPDIC
- en enable ESPDIC
- eo ŝalti (Gợi ý tự động)
- eo validigi (Gợi ý tự động)
- fr activer (Gợi ý tự động)
- nl inschakelen (Gợi ý tự động)
- ca activar (Gợi ý tự động)
- eo aktivigi (Gợi ý tự động)
- es activar (Gợi ý tự động)
- es activar (Gợi ý tự động)
- nl activeren (Gợi ý tự động)
- eo ebligi (Gợi ý tự động)
- es habilitar (Gợi ý tự động)
- es habilitar (Gợi ý tự động)
- eo enŝalti (Dịch ngược)
- tok open (Dịch ngược)
- en set (input mode) (Dịch ngược)
- en switch on (Dịch ngược)
- en to turn on (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo ŝalti komputilon / コンピュータのスイッチを入れる pejv
- eo ŝalti lumon / 明かりをつける pejv
- eo ŝalti televidilon / テレビのスイッチを入れる pejv
- eo ŝalti lampon / 开灯 开放
- eo ŝalti protokoladon / enable logs Komputeko
- eo ŝaltita sciigo / enabled notification Telegramo



Babilejo