Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝalo

Cấu trúc từ:
ŝal/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シャー
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝalo
Laŭ la Universala Vortaro: fr chàle | en shawl | de Shawl | ru шаль | pl szal.
Etimologio: yi shal | ru шаль | pl szal | de Schal | fr châle | it scialle | en shawl

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝala

Cấu trúc từ:
ŝal/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シャー
Adjektivo (-a) ŝala

Bản dịch

eo ŝali

Cấu trúc từ:
ŝal/i ...
Cách phát âm bằng kana:
シャー

Bản dịch

eo ŝale

Cấu trúc từ:
ŝal/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シャー
Adverbo (-e) ŝale

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝal/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シャー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 767,528 inferencoj, 0.263 CPU-sekundoj en 0.273 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog