Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
ŝak/onŝak/o/n
Prononco per kanaoj:
シャーコン

eo ŝakon!

Cấu trúc từ:
ŝak/on!
Prononco per kanaoj:
シャーコン !

Bản dịch

eo ŝakon

Cấu trúc dự đoán:
ŝak/onŝak/o/n
Prononco per kanaoj:
シャーコン

Ví dụ

eo ŝako

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝak/o
Prononco per kanaoj:
シャー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: échecs (jeu) | en: chess | de: Schachspiel | ru: шахматы | pl: szachy.

Bản dịch

Ví dụ

eo ŝaka

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝak/a
Prononco per kanaoj:
シャー

Bản dịch

Ví dụ

eo ŝaki

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝak/i
Prononco per kanaoj:
シャー

Bản dịch

(?) ŝakon

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog