Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝakmato

Cấu trúc từ:
ŝak/mat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シャマー
Substantivo (-o) ŝakmato

Bản dịch

eo ŝakmata

Cấu trúc từ:
ŝak/mat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シャマー

Bản dịch

eo ŝakmate

Cấu trúc từ:
ŝak/mat/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シャマー
Adverbo (-e) ŝakmate

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝak/mat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シャマー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 785,769 inferencoj, 0.295 CPU-sekundoj en 0.430 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog