Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝaka

Cấu trúc từ:
ŝak/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シャー
Adjektivo (-a) ŝaka

Bản dịch

Ví dụ

eo ŝaki

Cấu trúc từ:
ŝak/i ...
Cách phát âm bằng kana:
シャー

Bản dịch

eo ŝako

Cấu trúc từ:
ŝak/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シャー
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝako
Laŭ la Universala Vortaro: fr échecs (jeu) | en chess | de Schachspiel | ru шахматы | pl szachy.
Etimologio: yi shoch | ru шах | pl szach | de Schach

Bản dịch

Ví dụ

eo ŝake

Cấu trúc từ:
ŝak/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シャー
Adverbo (-e) ŝake

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝak/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シャー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 251,500 inferencoj, 0.235 CPU-sekundoj en 0.245 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog