eo ŝajno
Cấu trúc từ:
ŝajn/o ...Cách phát âm bằng kana:
シャイノ
Bản dịch
- ja 外見 pejv
- ja 見かけ pejv
- en appearance ESPDIC
- en illusion ESPDIC
- en look ESPDIC
- en semblance ESPDIC
- ca apariència (Gợi ý tự động)
- eo aspekto (Gợi ý tự động)
- eo apero (Gợi ý tự động)
- eo aperaĵo (Gợi ý tự động)
- es apariencia (Gợi ý tự động)
- es apariencia (Gợi ý tự động)
- fr apparence f (Gợi ý tự động)
- nl vorm m (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo laŭ la ŝajno / according to appearance ESPDIC



Babilejo