Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
ŝajn/ig//o
Cách phát âm bằng kana:
シャガージョ

eo ŝajnigaĵo

Vortanalizo:
ŝajn/ig//o
Cách phát âm bằng kana:
シャガージョ

Bản dịch

eo ŝajnigi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ŝajn/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
シャニー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝajnigo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ŝajn/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
シャニー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝajniga

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ŝajn/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
シャニー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝajno

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ŝajn/o
Cách phát âm bằng kana:
シャ

Bản dịch

Ví dụ

(?) ŝajnigaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,787,535 inferencoj, 0.578 CPU-sekundoj en 0.619 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog