Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
ŝajn//i
Cách phát âm bằng kana:
シャニー

eo ŝajniĝi

Vortanalizo:
ŝajn//i
Cách phát âm bằng kana:
シャニー

Bản dịch

eo ŝajniĝo

Vortanalizo:
ŝajn//o
Cách phát âm bằng kana:
シャニーヂョ

Bản dịch

eo ŝajno

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ŝajn/o
Cách phát âm bằng kana:
シャ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝajna

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ŝajn/a
Cách phát âm bằng kana:
シャ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝajni

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ŝajn/i
Cách phát âm bằng kana:
シャ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: sembler | en: seem | de: scheinen | ru: казаться | pl: wydawać się.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) ŝajniĝi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,711,645 inferencoj, 0.610 CPU-sekundoj en 0.681 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog