Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝajna

Cấu trúc từ:
ŝajn/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シャ
Thẻ:
Adjektivo (-a) ŝajna

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝajni

Cấu trúc từ:
ŝajn/i ...
Cách phát âm bằng kana:
シャ
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr sembler | en seem | de scheinen | ru казаться | pl wydawać się.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝajno

Cấu trúc từ:
ŝajn/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シャ
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝajno

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝajne

Cấu trúc từ:
ŝajn/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シャ
Thẻ:
Adverbo (-e) ŝajne

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝajn/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シャ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 83,623 inferencoj, 0.225 CPU-sekundoj en 0.243 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog