Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝajn/a
Cách phát âm bằng kana:
シャ

eo ŝajna

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝajn/a
Cách phát âm bằng kana:
シャ
Adjektivo (-a) ŝajna

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝajni

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝajn/i
Cách phát âm bằng kana:
シャ
Infinitivo (-i) de verbo ŝajni

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝajno

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝajn/o
Cách phát âm bằng kana:
シャ
Substantivo (-o) ŝajno

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) ŝajna

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 77,398 inferencoj, 0.164 CPU-sekundoj en 0.164 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog