Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
ŝah/id/oŝah/i/do
Prononco per kanaoj:
シャヒー

eo ŝahido

Cấu trúc dự đoán:
ŝah/id/oŝah/i/do
Prononco per kanaoj:
シャヒー

Bản dịch

eo ŝaho

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝah/o
Prononco per kanaoj:
シャー

Bản dịch

eo ŝaha

Cấu trúc dự đoán:
ŝah/a
Prononco per kanaoj:
シャー

Bản dịch

eo ŝahi

Cấu trúc dự đoán:
ŝah/i
Prononco per kanaoj:
シャー

Bản dịch

(?) ŝahido

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog