Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝafstalo

Cấu trúc từ:
ŝaf/stal/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シャター
Substantivo (-o) ŝafstalo

Bản dịch

eo ŝafstala

Cấu trúc từ:
ŝaf/stal/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シャター
Adjektivo (-a) ŝafstala

Bản dịch

eo ŝafstale

Cấu trúc từ:
ŝaf/stal/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シャター
Adverbo (-e) ŝafstale

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝaf/stal/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シャター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,057,060 inferencoj, 0.269 CPU-sekundoj en 0.271 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog