Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝaf/salt/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
シャター

eo ŝafsaltado

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝaf/salt/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
シャター
Substantivo (-o) ŝafsaltado

Bản dịch

eo ŝafsaltada

Cấu trúc từ:
ŝaf/salt/ad/a
Cách phát âm bằng kana:
シャター
Adjektivo (-a) ŝafsaltada

Bản dịch

eo ŝafsaltadi

Cấu trúc từ:
ŝaf/salt/ad/i
Cách phát âm bằng kana:
シャターディ
Infinitivo (-i) de verbo ŝafsaltadi

Bản dịch

eo ŝafsaltade

Cấu trúc từ:
ŝaf/salt/ad/e
Cách phát âm bằng kana:
シャター
Adverbo (-e) ŝafsaltade

Bản dịch

(?) ŝafsaltado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,815 inferencoj, 0.001 CPU-sekundoj en 0.001 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog