Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝaf/id/o
Cách phát âm bằng kana:
シャィー

eo ŝafido

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝaf/id/o
Cách phát âm bằng kana:
シャィー
Substantivo (-o) ŝafido

Bản dịch

eo ŝafida

Cấu trúc từ:
ŝaf/id/a
Cách phát âm bằng kana:
シャィー
Adjektivo (-a) ŝafida

Bản dịch

eo ŝafidi

Cấu trúc từ:
ŝaf/id/i
Cách phát âm bằng kana:
シャィーディ
Infinitivo (-i) de verbo ŝafidi

Bản dịch

eo ŝafide

Cấu trúc từ:
ŝaf/id/e
Cách phát âm bằng kana:
シャィー
Adverbo (-e) ŝafide

Bản dịch

eo ŝafo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝaf/o
Cách phát âm bằng kana:
シャー
Substantivo (-o) ŝafo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝafa

Cấu trúc từ:
ŝaf/a
Cách phát âm bằng kana:
シャー
Adjektivo (-a) ŝafa

Bản dịch

Ví dụ

eo ŝafi

Cấu trúc từ:
ŝaf/i
Cách phát âm bằng kana:
シャー
Infinitivo (-i) de verbo ŝafi

Bản dịch

eo ŝafe

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝaf/e
Cách phát âm bằng kana:
シャー
Adverbo (-e) ŝafe

Bản dịch

(?) ŝafido

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,986,931 inferencoj, 0.612 CPU-sekundoj en 0.626 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog