Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝafidaĵo

Cấu trúc từ:
ŝaf/id//o ...
Cách phát âm bằng kana:
シャフダージョ
Substantivo (-o) ŝafidaĵo

Bản dịch

eo ŝafido

Cấu trúc từ:
ŝaf/id/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シャィー
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝafido

Bản dịch

eo ŝafida

Cấu trúc từ:
ŝaf/id/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シャィー
Adjektivo (-a) ŝafida

Bản dịch

eo ŝafide

Cấu trúc từ:
ŝaf/id/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シャィー
Adverbo (-e) ŝafide

Bản dịch

eo ŝafo

Cấu trúc từ:
ŝaf/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シャー
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝafo
Laŭ la Universala Vortaro: fr bélier, mouton | en sheep | de Schaf | ru баранъ | pl owca.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
ŝaf/id//o ...
Cách phát âm bằng kana:
シャフダージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,886,990 inferencoj, 0.482 CPU-sekundoj en 0.949 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog