Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ŝafejo

Cấu trúc từ:
ŝaf/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シャェー
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝafejo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝafeja

Cấu trúc từ:
ŝaf/ej/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シャェー
Adjektivo (-a) ŝafeja

Bản dịch

eo ŝafeje

Cấu trúc từ:
ŝaf/ej/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シャェーイェ
Adverbo (-e) ŝafeje

Bản dịch

eo ŝafi

Cấu trúc từ:
ŝaf/i ...
Cách phát âm bằng kana:
シャー

Bản dịch

eo ŝafo

Cấu trúc từ:
ŝaf/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シャー
Thẻ:
Substantivo (-o) ŝafo
Laŭ la Universala Vortaro: fr bélier, mouton | en sheep | de Schaf | ru баранъ | pl owca.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ŝafa

Cấu trúc từ:
ŝaf/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シャー
Adjektivo (-a) ŝafa

Bản dịch

Ví dụ

eo ŝafe

Cấu trúc từ:
ŝaf/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シャー
Thẻ:
Adverbo (-e) ŝafe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ŝaf/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
シャェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,578,791 inferencoj, 0.410 CPU-sekundoj en 0.416 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog