Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ŝaŭm/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
シャマー

eo ŝaŭmado

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝaŭm/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
シャマー
Substantivo (-o) ŝaŭmado

Bản dịch

eo ŝaŭmada

Cấu trúc từ:
ŝaŭm/ad/a
Cách phát âm bằng kana:
シャマー
Adjektivo (-a) ŝaŭmada

Bản dịch

eo ŝaŭmadi

Cấu trúc từ:
ŝaŭm/ad/i
Cách phát âm bằng kana:
シャマーディ
Infinitivo (-i) de verbo ŝaŭmadi

Bản dịch

eo ŝaŭmi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝaŭm/i
Cách phát âm bằng kana:
シャ
Infinitivo (-i) de verbo ŝaŭmi

Bản dịch

eo ŝaŭmo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝaŭm/o
Cách phát âm bằng kana:
シャ
Substantivo (-o) ŝaŭmo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝaŭma

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝaŭm/a
Cách phát âm bằng kana:
シャ
Adjektivo (-a) ŝaŭma

Bản dịch

(?) ŝaŭmado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 745,824 inferencoj, 0.435 CPU-sekundoj en 0.436 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog