Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
ŝaŭm/ad/i
Cách phát âm bằng kana:
シャマーディ

eo ŝaŭmadi

Cấu trúc dự đoán:
ŝaŭm/ad/i
Cách phát âm bằng kana:
シャマーディ

Bản dịch

eo ŝaŭmado

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝaŭm/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
シャマー

Bản dịch

eo ŝaŭmada

Cấu trúc dự đoán:
ŝaŭm/ad/a
Cách phát âm bằng kana:
シャマー

Bản dịch

eo ŝaŭmi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝaŭm/i
Cách phát âm bằng kana:
シャ

Bản dịch

eo ŝaŭmo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝaŭm/o
Cách phát âm bằng kana:
シャ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: écume | en: foam | de: Schaum | ru: пѣна | pl: piana.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ŝaŭma

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ŝaŭm/a
Cách phát âm bằng kana:
シャ

Bản dịch

(?) ŝaŭmadi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 613,078 inferencoj, 0.504 CPU-sekundoj en 1.052 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog