Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ĵosaĵo

Cấu trúc từ:
ĵos//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ジョサージョ
Substantivo (-o) ĵosaĵo

Bản dịch

eo ĵosi

Cấu trúc từ:
ĵos/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ジョースィ

Bản dịch

eo ĵoso

Cấu trúc từ:
ĵos/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ジョー
Substantivo (-o) ĵoso

Bản dịch

eo ĵosa

Cấu trúc từ:
ĵos/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ジョー
Adjektivo (-a) ĵosa

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ĵos//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ジョサージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,257,982 inferencoj, 0.364 CPU-sekundoj en 0.396 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog